LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/07/2026

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT    3 - 1 Campuchia Nữ  vs Đông Timo Nữ  0 : 31.000.700 : 1 1/40.860.8441.000.701 3/40.910.891.038.9015.00
FT    1 - 1 Singapore Nữ  vs Lào Nữ  0 : 1/20.760.940 : 1/40.900.802 1/40.950.753/40.800.901.763.153.80

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

13/07  Hoãn Zenit  vs Crvena Zvezda                 
85    1-1 Winterthur  vs Bruhl  0 : 20.820.880 : 10.950.753 3/40.900.801 1/20.780.921.156.108.60
19    0-0 Ein.Braunschweig  vs Havelse  0 : 1 1/20.860.900 : 3/40.970.793 1/20.860.901 1/20.860.901.305.106.20

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT    1 - 2 Gangwon  vs Việt Nam                 
FT    3 - 2 Okinawa SV  vs Singapore                 

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT    5 - 1 New Zealand U16  vs Solomon Islands U16                 

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT    0 - 1 FK Ural  vs Torpedo Moscow  0 : 1/2-0.930.740 : 1/4-0.890.712 1/4-0.900.703/40.73-0.932.083.103.15
FT    3 - 1 Chelyabinsk  vs SKA-Khabarovsk  0 : 1/20.80-0.980 : 1/40.930.892 1/40.801.0010.980.821.803.353.80
FT    2 - 1 Arsenal-Tula  vs Tekstilshchik Ivanov  0 : 1 1/40.70-0.880 : 3/4-0.940.762 3/40.75-0.951 1/40.910.891.284.907.30

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT    2 - 1 Breidablik  vs Keflavik  0 : 1/20.970.900 : 1/40.970.913 3/40.940.921 3/4-0.960.821.944.202.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

13/07  Hoãn VMFD Zalgiris  vs FK Suduva                 
14/07  Hoãn FK Riteriai  vs Dziugas FC                 

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT    3 - 0 Djurgardens  vs Halmstads  0 : 2-0.900.770 : 3/40.77-0.893 1/20.880.991 1/20.871.001.246.208.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT    1 - 0 Ningbo Professional  vs Foshan Nanshi  0 : 1-0.950.770 : 1/40.74-0.932 1/20.840.9610.75-0.951.603.654.50

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT    1 - 0 Atletico Atlanta  vs Colegiales  0 : 1/20.75-0.930 : 1/4-0.950.771 3/40.970.831/20.71-0.921.752.925.30

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT    1 - 1 America/MG  vs Londrina/PR  0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.790.6720.870.991-0.840.702.083.053.70
FT    0 - 0 Ceara/CE  vs Athletic Club/MG  0 : 1/20.900.970 : 1/4-0.920.7920.980.883/40.880.981.903.204.10

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT    1 - 1 Cerro Largo  vs Defensor SC  0 : 0-0.930.750 : 0-0.940.7621.000.803/40.860.942.852.922.35

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT    1 - 1 Cavalry FC  vs Vancouver WC  3/4 : 00.890.931/4 : 00.970.8531.000.801 1/40.940.863.553.751.75