| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 14 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Shenzhen Juniors vs Jiangxi Dingnan | |||||||||||||||||
| 12/07 Hoãn | Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Ningbo Professional vs Foshan Nanshi | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Guangdong GZ-Power | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 13 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 9 | 24 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 12 | 6 | 5 | 1 | 11 | 6 | 6 | 0 | 1 | 9 | 4 | 0 | 5 | 0 | 2 | 2 | 5 | 23 |
| 3. | Yanbian Longding | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 1 | 5 | 0 | 7 | 4 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 7 | 21 |
| 4. | Ningbo Professional | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 15 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 1 | 21 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 17 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 3 | 19 |
| 6. | Guangxi Hengchen | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 13 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 3 | 19 |
| 7. | Changchun Yatai | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 19 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 0 | 19 |
| 8. | Wuxi Wugo | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 16 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 5 | 17 |
| 9. | Jiangxi Dingnan | 13 | 3 | 7 | 3 | 20 | 23 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 2 | 4 | 1 | 10 | 11 | -3 | 16 |
| 10. | Shaanxi Union | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 8 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 1 | 3 | 10 | 5 | 6 | 15 |
| 11. | Nanjing City | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 13 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 0 | 15 |
| 12. | Meizhou Hakka | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 21 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | -9 | 14 |
| 13. | Dalian Kun City | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | 1 | 4 | 1 | 10 | 10 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 13 |
| 14. | Foshan Nanshi | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 27 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -12 | 10 |
| 15. | Shijiazhuang Gongfu | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 10 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 5 | -4 | 8 |
| 16. | Suzhou Dongwu | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -8 | 8 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 14 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 12/07/2026, 13/07/2026.
Bảng lịch thi đấu League One được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Guangdong GZ-Power, Nantong Zhiyun, Yanbian Longding, Ningbo Professional, Shenzhen Juniors.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc, thứ hạng các đội Guangdong GZ-Power, Nantong Zhiyun, Yanbian Longding, Ningbo Professional, Shenzhen Juniors,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.