x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT    0 - 2 Catanzaro5 vs Monza3 0 : 00.890.980 : 00.890.992 1/4-0.980.843/40.70-0.842.613.052.72
FT    0 - 2 Monza3 vs Catanzaro5 0 : 1/20.950.920 : 1/4-0.970.852 1/20.970.9010.83-0.951.943.603.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Venezia 38 24 10 4 77 31 17 0 2 44 12 7 10 2 33 19 46 82
2. Frosinone 38 23 12 3 76 34 12 5 2 42 15 11 7 1 34 19 42 81
3. Monza 38 22 10 6 61 32 14 4 1 34 12 8 6 5 27 20 29 76
4. Palermo 38 20 12 6 61 33 14 4 1 38 12 6 8 5 23 21 28 72
5. Catanzaro 38 15 14 9 62 51 9 8 2 34 23 6 6 7 28 28 11 59
6. Modena 38 15 10 13 49 36 9 4 6 28 17 6 6 7 21 19 13 55
7. Juve Stabia 38 11 18 9 44 45 8 9 2 25 15 3 9 7 19 30 -1 51
8. Avellino 38 13 10 15 43 55 9 5 5 26 25 4 5 10 17 30 -12 49
9. Padova 38 12 10 16 39 49 6 7 6 21 22 6 3 10 18 27 -10 46
10. Cesena 38 12 10 16 45 56 6 6 7 28 29 6 4 9 17 27 -11 46
11. Mantova 38 13 7 18 45 57 9 3 7 28 29 4 4 11 17 28 -12 46
12. Carrarese 38 10 14 14 47 52 7 8 4 26 17 3 6 10 21 35 -5 44
13. Sampdoria 38 11 11 16 35 48 9 5 5 22 20 2 6 11 13 28 -13 44
14. Virtus Entella 38 10 12 16 36 51 9 7 3 27 18 1 5 13 9 33 -15 42
15. Empoli 38 9 14 15 47 54 5 11 3 28 21 4 3 12 19 33 -7 41
16. Alto Adige 38 8 17 13 38 48 5 7 7 19 21 3 10 6 19 27 -10 41
17. Bari 38 10 10 18 38 60 7 5 7 23 25 3 5 11 15 35 -22 40
18. Reggiana 38 9 10 19 36 56 6 7 6 21 23 3 3 13 15 33 -20 37
19. Pescara 38 7 14 17 51 66 5 7 7 28 26 2 7 10 23 40 -15 35
20. Spezia 38 8 11 19 43 59 5 6 8 23 26 3 5 11 20 33 -16 35
  Lên hạng   Play off Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo