| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 19 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Beijing Guoan vs Liaoning Tieren | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Henan Songshan vs Qingdao Hainiu | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Yunnan Yukun vs Shanghai Port | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Chong. Tongliang vs Zhejiang Professional | |||||||||||||||||
| 18/07 18h00 | Qingdao West Coast vs Chengdu Rongcheng | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Dalian Yingbo FC vs Shandong Taishan | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Chengdu Rongcheng | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 17 | 7 | 1 | 1 | 22 | 5 | 6 | 2 | 1 | 16 | 12 | 21 | 42 |
| 2. | Shandong Taishan | 19 | 9 | 3 | 7 | 35 | 34 | 5 | 3 | 1 | 22 | 13 | 4 | 0 | 6 | 13 | 21 | 1 | 30 |
| 3. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 5 | 2 | 2 | 21 | 15 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 9 | 29 |
| 4. | Chong. Tongliang | 19 | 7 | 8 | 4 | 23 | 21 | 4 | 5 | 1 | 14 | 10 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 2 | 29 |
| 5. | Dalian Yingbo FC | 18 | 9 | 1 | 8 | 28 | 32 | 7 | 0 | 3 | 19 | 14 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | -4 | 28 |
| 6. | Beijing Guoan | 18 | 7 | 6 | 5 | 30 | 24 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 6 | 27 |
| 7. | Zhejiang Professional | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 32 | 4 | 3 | 2 | 13 | 12 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | -5 | 26 |
| 8. | Yunnan Yukun | 19 | 7 | 4 | 8 | 36 | 35 | 4 | 2 | 3 | 18 | 15 | 3 | 2 | 5 | 18 | 20 | 1 | 25 |
| 9. | Henan Songshan | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 23 | 4 | 1 | 4 | 14 | 11 | 3 | 2 | 4 | 9 | 12 | 0 | 24 |
| 10. | Qingdao West Coast | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 28 | 3 | 6 | 0 | 12 | 8 | 2 | 3 | 4 | 10 | 20 | -6 | 24 |
| 11. | Shanghai Port | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 26 | 3 | 3 | 2 | 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | 2 | 21 |
| 12. | Liaoning Tieren | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 30 | 5 | 0 | 4 | 15 | 14 | 1 | 3 | 5 | 10 | 16 | -5 | 21 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 19 | 6 | 3 | 10 | 30 | 36 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 1 | 1 | 8 | 13 | 25 | -6 | 21 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 18 | 6 | 2 | 10 | 25 | 31 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 1 | 1 | 6 | 5 | 16 | -6 | 20 |
| 15. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 18 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 5 | 5 | 14 | 24 | -10 | 13 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 19 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 17/07/2026, 18/07/2026.
Bảng lịch thi đấu CSL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Chengdu Rongcheng, Shandong Taishan, Sh. Shenhua, Chong. Tongliang, Dalian Yingbo FC.
Trang lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc, thứ hạng các đội Chengdu Rongcheng, Shandong Taishan, Sh. Shenhua, Chong. Tongliang, Dalian Yingbo FC,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.