| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus vòng 14 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Slavia Mozyr vs Maxline Vitebsk | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Bate Borisov vs Gomel | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | FK Minsk vs Dinamo Minsk | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Naftan Novo. vs Dinamo Brest | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Vitebsk vs Dnepr Mogilev | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Neman Grodno vs Arsenal Dzyarzhynsk | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Belshina Bobruisk vs Baranovichi | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Torpedo Zhodino vs Isloch | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Dinamo Minsk | 14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 12 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 7 | 1 | 0 | 15 | 5 | 14 | 33 |
| 2. | Maxline Vitebsk | 14 | 9 | 4 | 1 | 30 | 13 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | 7 | 1 | 0 | 21 | 8 | 17 | 31 |
| 3. | Isloch | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 10 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 14 | 28 |
| 4. | Gomel | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 12 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 8 | 25 |
| 5. | Torpedo Zhodino | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 12 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 11 | 23 |
| 6. | Dinamo Brest | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 14 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 6 | 21 |
| 7. | Arsenal Dzyarzhynsk | 14 | 5 | 6 | 3 | 18 | 18 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 3 | 4 | 1 | 11 | 11 | 0 | 21 |
| 8. | Neman Grodno | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 14 | 3 | 1 | 4 | 9 | 9 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 20 |
| 9. | FK Minsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 19 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | 0 | 19 |
| 10. | Vitebsk | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 16 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | -3 | 17 |
| 11. | Slavia Mozyr | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 18 | 1 | 3 | 4 | 8 | 13 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | -5 | 15 |
| 12. | Baranovichi | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 26 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | 2 | 2 | 4 | 7 | 14 | -12 | 13 |
| 13. | Dnepr Mogilev | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 20 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 11 |
| 14. | Belshina Bobruisk | 14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 26 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | -13 | 11 |
| 15. | Bate Borisov | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 17 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7 | -8 | 9 |
| 16. | Naftan Novo. | 14 | 1 | 3 | 10 | 10 | 31 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 | 0 | 0 | 6 | 6 | 19 | -21 | 6 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Belarus hôm nay, ngày mai vòng 14 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 02/07/2026, 03/07/2026, 04/07/2026, 05/07/2026, 06/07/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Dinamo Minsk, Maxline Vitebsk, Isloch, Gomel, Torpedo Zhodino.
Trang lịch bóng đá VĐQG Belarus còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Belarus, thứ hạng các đội Dinamo Minsk, Maxline Vitebsk, Isloch, Gomel, Torpedo Zhodino,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.