| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi vòng 1 | ||||||||||||||||||
| 28/07 00h00 | Nam Phi Nữ vs Tanzania Nữ | |||||||||||||||||
| 28/07 03h00 | B.B.Ngà Nữ vs Burkina Faso Nữ | |||||||||||||||||
| 29/07 00h00 | Zambia Nữ vs Ai Cập Nữ | |||||||||||||||||
| 29/07 03h00 | Nigeria Nữ vs Malawi Nữ | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi vòng 2 | ||||||||||||||||||
| 30/07 00h00 | Ghana Nữ vs Cape Verde Nữ | |||||||||||||||||
| 30/07 03h00 | Cameroon Nữ vs Mali Nữ | |||||||||||||||||
| 31/07 00h00 | Senegal Nữ vs Kenya Nữ | |||||||||||||||||
| 31/07 03h00 | Ma Rốc Nữ vs Algeria Nữ | |||||||||||||||||
| 01/08 00h00 | Nam Phi Nữ vs B.B.Ngà Nữ | |||||||||||||||||
| 01/08 03h00 | Burkina Faso Nữ vs Tanzania Nữ | |||||||||||||||||
Lịch VĐ Nữ Châu Phi vòng 1.1 | ||||||||||||||||||
| 02/08 00h00 | Ai Cập Nữ vs Malawi Nữ | |||||||||||||||||
| 02/08 03h00 | Nigeria Nữ vs Zambia Nữ | |||||||||||||||||
| 03/08 00h00 | Ghana Nữ vs Cameroon Nữ | |||||||||||||||||
| 03/08 03h00 | Mali Nữ vs Cape Verde Nữ | |||||||||||||||||
| 04/08 03h00 | Kenya Nữ vs Algeria Nữ | |||||||||||||||||
| 04/08 03h00 | Ma Rốc Nữ vs Senegal Nữ | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi vòng 1.2 | ||||||||||||||||||
| 05/08 03h00 | Burkina Faso Nữ vs Nam Phi Nữ | |||||||||||||||||
| 05/08 03h00 | Tanzania Nữ vs B.B.Ngà Nữ | |||||||||||||||||
| 06/08 03h00 | Ai Cập Nữ vs Nigeria Nữ | |||||||||||||||||
| 06/08 03h00 | Malawi Nữ vs Zambia Nữ | |||||||||||||||||
| 07/08 03h00 | Cape Verde Nữ vs Cameroon Nữ | |||||||||||||||||
| 07/08 03h00 | Mali Nữ vs Ghana Nữ | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Zambia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 |
| 2. | Ma Rốc Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 4 |
| 3. | CHDC Congo Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 4. | Senegal Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 3 |
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Tunisia Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 2. | Nigeria Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 3. | Algeria Nữ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 4. | Botswana Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 |
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nam Phi Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| 2. | Ghana Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| 3. | Tanzania Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 2 |
| 4. | Mali Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 2 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐ Nữ Châu Phi hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 28/07/2026, 29/07/2026.
Bảng lịch thi đấu African Women's Championship được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Zambia Nữ, Ma Rốc Nữ, CHDC Congo Nữ, Senegal Nữ, Tunisia Nữ.
Trang lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐ Nữ Châu Phi, thứ hạng các đội Zambia Nữ, Ma Rốc Nữ, CHDC Congo Nữ, Senegal Nữ, Tunisia Nữ,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.